| Giải tám | 21 |
| Giải bảy | 834 |
| Giải sáu | 1253 5352 5266 |
| Giải năm | 0750 |
| Giải tư | 44854 11782 15414 01813 42552 85521 57456 |
| Giải ba | 47388 07663 |
| Giải nhì | 08010 |
| Giải nhất | 64841 |
| Giải đặc biệt | 225759 |
| Giải tám | 75 |
| Giải bảy | 159 |
| Giải sáu | 4138 3118 4314 |
| Giải năm | 5761 |
| Giải tư | 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 |
| Giải ba | 76033 25272 |
| Giải nhì | 91804 |
| Giải nhất | 10533 |
| Giải đặc biệt | 199063 |
| Giải tám | 82 |
| Giải bảy | 509 |
| Giải sáu | 0439 7186 0773 |
| Giải năm | 4379 |
| Giải tư | 33001 36871 99030 73078 20368 86577 33649 |
| Giải ba | 90823 92619 |
| Giải nhì | 38481 |
| Giải nhất | 88514 |
| Giải đặc biệt | 269423 |
| Giải tám | 52 |
| Giải bảy | 095 |
| Giải sáu | 4990 0341 0124 |
| Giải năm | 4626 |
| Giải tư | 92200 09317 22048 96892 71675 12402 48625 |
| Giải ba | 32658 48176 |
| Giải nhì | 60820 |
| Giải nhất | 49940 |
| Giải đặc biệt | 469855 |
| Giải tám | 62 |
| Giải bảy | 664 |
| Giải sáu | 4127 5706 2796 |
| Giải năm | 7801 |
| Giải tư | 26917 19751 95144 61713 59620 76499 99134 |
| Giải ba | 87555 93861 |
| Giải nhì | 96448 |
| Giải nhất | 58009 |
| Giải đặc biệt | 787705 |
| Giải tám | 66 |
| Giải bảy | 879 |
| Giải sáu | 8196 2833 1665 |
| Giải năm | 2925 |
| Giải tư | 19984 86022 71150 66570 58975 44416 82061 |
| Giải ba | 02105 50511 |
| Giải nhì | 62655 |
| Giải nhất | 58036 |
| Giải đặc biệt | 787673 |
| Giải tám | 21 |
| Giải bảy | 771 |
| Giải sáu | 1057 5157 4511 |
| Giải năm | 3473 |
| Giải tư | 72390 73815 79511 31305 76943 73139 85352 |
| Giải ba | 95425 24082 |
| Giải nhì | 85371 |
| Giải nhất | 88231 |
| Giải đặc biệt | 661167 |
| Giải tám | 25 |
| Giải bảy | 396 |
| Giải sáu | 5737 4021 1894 |
| Giải năm | 3600 |
| Giải tư | 04129 14910 86139 09737 38921 44235 79985 |
| Giải ba | 34180 94393 |
| Giải nhì | 52759 |
| Giải nhất | 03475 |
| Giải đặc biệt | 155504 |
Xổ số Quảng Trị mở thưởng vào ngày thứ 5 hàng tuần