| Giải tám | 41 |
| Giải bảy | 769 |
| Giải sáu | 9875 9476 1087 |
| Giải năm | 3219 |
| Giải tư | 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464 |
| Giải ba | 14446 65378 |
| Giải nhì | 04957 |
| Giải nhất | 38437 |
| Giải đặc biệt | 640801 |
| Giải tám | 25 |
| Giải bảy | 460 |
| Giải sáu | 1857 0499 0098 |
| Giải năm | 7984 |
| Giải tư | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
| Giải ba | 55284 10890 |
| Giải nhì | 39064 |
| Giải nhất | 78884 |
| Giải đặc biệt | 672315 |
| Giải tám | 78 |
| Giải bảy | 630 |
| Giải sáu | 8361 0767 9651 |
| Giải năm | 7603 |
| Giải tư | 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725 |
| Giải ba | 10591 14179 |
| Giải nhì | 18730 |
| Giải nhất | 01606 |
| Giải đặc biệt | 715470 |
| Giải tám | 81 |
| Giải bảy | 753 |
| Giải sáu | 2227 6915 0195 |
| Giải năm | 5364 |
| Giải tư | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 |
| Giải ba | 90303 54685 |
| Giải nhì | 55725 |
| Giải nhất | 29811 |
| Giải đặc biệt | 528264 |
| Giải tám | 18 |
| Giải bảy | 838 |
| Giải sáu | 3350 7397 7949 |
| Giải năm | 8350 |
| Giải tư | 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381 |
| Giải ba | 08255 47623 |
| Giải nhì | 00251 |
| Giải nhất | 38802 |
| Giải đặc biệt | 401707 |
| Giải tám | 57 |
| Giải bảy | 345 |
| Giải sáu | 8493 8344 2011 |
| Giải năm | 5224 |
| Giải tư | 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754 |
| Giải ba | 44504 63394 |
| Giải nhì | 94904 |
| Giải nhất | 44409 |
| Giải đặc biệt | 855979 |
| Giải tám | 30 |
| Giải bảy | 392 |
| Giải sáu | 0689 5863 8651 |
| Giải năm | 0601 |
| Giải tư | 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972 |
| Giải ba | 07959 71046 |
| Giải nhì | 85274 |
| Giải nhất | 57456 |
| Giải đặc biệt | 636327 |
| Giải tám | 20 |
| Giải bảy | 306 |
| Giải sáu | 0884 9776 2630 |
| Giải năm | 4660 |
| Giải tư | 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966 |
| Giải ba | 23809 26318 |
| Giải nhì | 04558 |
| Giải nhất | 61216 |
| Giải đặc biệt | 196212 |
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào các ngày CN,2 hàng tuần