| Giải tám | 79 |
| Giải bảy | 786 |
| Giải sáu | 6230 3033 8957 |
| Giải năm | 0586 |
| Giải tư | 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770 |
| Giải ba | 28203 63163 |
| Giải nhì | 61821 |
| Giải nhất | 06663 |
| Giải đặc biệt | 306089 |
| Giải tám | 88 |
| Giải bảy | 565 |
| Giải sáu | 7798 2833 8881 |
| Giải năm | 0313 |
| Giải tư | 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767 |
| Giải ba | 17579 33043 |
| Giải nhì | 86182 |
| Giải nhất | 07554 |
| Giải đặc biệt | 010042 |
| Giải tám | 73 |
| Giải bảy | 859 |
| Giải sáu | 2412 9388 2010 |
| Giải năm | 6328 |
| Giải tư | 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082 |
| Giải ba | 30349 07846 |
| Giải nhì | 94339 |
| Giải nhất | 07803 |
| Giải đặc biệt | 110194 |
| Giải tám | 12 |
| Giải bảy | 390 |
| Giải sáu | 7197 5591 4190 |
| Giải năm | 7471 |
| Giải tư | 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474 |
| Giải ba | 41587 19646 |
| Giải nhì | 22957 |
| Giải nhất | 48387 |
| Giải đặc biệt | 318927 |
| Giải tám | 23 |
| Giải bảy | 177 |
| Giải sáu | 0780 2946 4465 |
| Giải năm | 3300 |
| Giải tư | 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416 |
| Giải ba | 14379 98713 |
| Giải nhì | 14684 |
| Giải nhất | 43027 |
| Giải đặc biệt | 475909 |
| Giải tám | 89 |
| Giải bảy | 428 |
| Giải sáu | 0806 3375 1497 |
| Giải năm | 6197 |
| Giải tư | 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438 |
| Giải ba | 21756 81494 |
| Giải nhì | 14536 |
| Giải nhất | 62264 |
| Giải đặc biệt | 482089 |
| Giải tám | 43 |
| Giải bảy | 828 |
| Giải sáu | 3200 8783 1819 |
| Giải năm | 9655 |
| Giải tư | 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641 |
| Giải ba | 63545 41808 |
| Giải nhì | 74557 |
| Giải nhất | 85901 |
| Giải đặc biệt | 122206 |
| Giải tám | 36 |
| Giải bảy | 674 |
| Giải sáu | 2831 9542 5417 |
| Giải năm | 9594 |
| Giải tư | 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 |
| Giải ba | 08643 79054 |
| Giải nhì | 87093 |
| Giải nhất | 75966 |
| Giải đặc biệt | 339761 |
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào các ngày CN,2 hàng tuần