Giải tám | 16 |
Giải bảy | 306 |
Giải sáu | 2923 4058 2568 |
Giải năm | 5403 |
Giải tư | 31065 73622 23912 00727 90639 57362 59707 |
Giải ba | 28573 68559 |
Giải nhì | 16314 |
Giải nhất | 09621 |
Giải đặc biệt | 850652 |
Giải tám | 34 |
Giải bảy | 386 |
Giải sáu | 3521 4951 8587 |
Giải năm | 3086 |
Giải tư | 41358 65458 88137 50633 60457 89931 07722 |
Giải ba | 64130 47343 |
Giải nhì | 22258 |
Giải nhất | 05159 |
Giải đặc biệt | 403045 |
Giải tám | 84 |
Giải bảy | 626 |
Giải sáu | 5939 9451 7496 |
Giải năm | 3601 |
Giải tư | 63550 94417 39801 60327 61783 47781 50953 |
Giải ba | 45300 57736 |
Giải nhì | 78724 |
Giải nhất | 88236 |
Giải đặc biệt | 529261 |
Giải tám | 64 |
Giải bảy | 097 |
Giải sáu | 4989 5933 7968 |
Giải năm | 4803 |
Giải tư | 17174 55845 46736 65493 48322 04739 92242 |
Giải ba | 68619 95389 |
Giải nhì | 86895 |
Giải nhất | 10400 |
Giải đặc biệt | 041165 |
Giải tám | 21 |
Giải bảy | 554 |
Giải sáu | 6484 7621 5865 |
Giải năm | 8007 |
Giải tư | 81497 43294 58674 83194 48756 51541 36248 |
Giải ba | 71711 96350 |
Giải nhì | 91840 |
Giải nhất | 28594 |
Giải đặc biệt | 317269 |
Giải tám | 66 |
Giải bảy | 149 |
Giải sáu | 2477 4219 2314 |
Giải năm | 0688 |
Giải tư | 22323 60505 64756 87186 49650 66263 62887 |
Giải ba | 69107 85233 |
Giải nhì | 38858 |
Giải nhất | 40642 |
Giải đặc biệt | 905951 |
Giải tám | 71 |
Giải bảy | 014 |
Giải sáu | 2573 9545 7165 |
Giải năm | 8699 |
Giải tư | 40371 00305 76625 26311 08539 01395 83913 |
Giải ba | 44521 19170 |
Giải nhì | 30546 |
Giải nhất | 76955 |
Giải đặc biệt | 592345 |
Giải tám | 54 |
Giải bảy | 978 |
Giải sáu | 0420 2614 7633 |
Giải năm | 4195 |
Giải tư | 83690 92115 67667 11594 77844 20510 22332 |
Giải ba | 48778 07648 |
Giải nhì | 06702 |
Giải nhất | 90400 |
Giải đặc biệt | 926731 |
Xổ số Bình Thuận mở thưởng vào ngày thứ 5 hàng tuần