| Giải tám | 56 |
| Giải bảy | 573 |
| Giải sáu | 0402 5439 4259 |
| Giải năm | 6662 |
| Giải tư | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 |
| Giải ba | 88586 14870 |
| Giải nhì | 71883 |
| Giải nhất | 47685 |
| Giải đặc biệt | 304497 |
| Giải tám | 40 |
| Giải bảy | 596 |
| Giải sáu | 2511 1343 0361 |
| Giải năm | 7914 |
| Giải tư | 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620 |
| Giải ba | 27698 28613 |
| Giải nhì | 46986 |
| Giải nhất | 41864 |
| Giải đặc biệt | 870921 |
| Giải tám | 92 |
| Giải bảy | 421 |
| Giải sáu | 1103 9192 1284 |
| Giải năm | 4739 |
| Giải tư | 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325 |
| Giải ba | 31214 34825 |
| Giải nhì | 45731 |
| Giải nhất | 71493 |
| Giải đặc biệt | 194340 |
| Giải tám | 81 |
| Giải bảy | 353 |
| Giải sáu | 3800 6935 5871 |
| Giải năm | 2628 |
| Giải tư | 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 |
| Giải ba | 11822 34332 |
| Giải nhì | 36075 |
| Giải nhất | 00239 |
| Giải đặc biệt | 797024 |
| Giải tám | 82 |
| Giải bảy | 426 |
| Giải sáu | 1220 3867 5280 |
| Giải năm | 3157 |
| Giải tư | 82863 08066 05766 87360 91457 79704 28109 |
| Giải ba | 15335 32245 |
| Giải nhì | 05912 |
| Giải nhất | 06747 |
| Giải đặc biệt | 417634 |
| Giải tám | 55 |
| Giải bảy | 839 |
| Giải sáu | 6697 0984 9198 |
| Giải năm | 3403 |
| Giải tư | 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 |
| Giải ba | 81631 17089 |
| Giải nhì | 61142 |
| Giải nhất | 17876 |
| Giải đặc biệt | 497242 |
| Giải tám | 88 |
| Giải bảy | 389 |
| Giải sáu | 8396 6578 2062 |
| Giải năm | 7603 |
| Giải tư | 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 |
| Giải ba | 24032 63256 |
| Giải nhì | 44477 |
| Giải nhất | 88864 |
| Giải đặc biệt | 174594 |
| Giải tám | 63 |
| Giải bảy | 170 |
| Giải sáu | 3939 8285 5984 |
| Giải năm | 1290 |
| Giải tư | 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 |
| Giải ba | 02381 57486 |
| Giải nhì | 05504 |
| Giải nhất | 60473 |
| Giải đặc biệt | 278562 |
Xổ số Quảng Trị mở thưởng vào ngày thứ 5 hàng tuần