| Giải tám | 50 |
| Giải bảy | 441 |
| Giải sáu | 2776 2747 8717 |
| Giải năm | 7759 |
| Giải tư | 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 |
| Giải ba | 72165 34773 |
| Giải nhì | 51087 |
| Giải nhất | 48830 |
| Giải đặc biệt | 751697 |
| Giải tám | 41 |
| Giải bảy | 368 |
| Giải sáu | 3910 9621 4747 |
| Giải năm | 9808 |
| Giải tư | 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320 |
| Giải ba | 84580 85081 |
| Giải nhì | 43372 |
| Giải nhất | 41870 |
| Giải đặc biệt | 988594 |
| Giải tám | 10 |
| Giải bảy | 086 |
| Giải sáu | 3437 5069 0924 |
| Giải năm | 0173 |
| Giải tư | 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015 |
| Giải ba | 96109 92468 |
| Giải nhì | 97722 |
| Giải nhất | 88873 |
| Giải đặc biệt | 702668 |
| Giải tám | 69 |
| Giải bảy | 916 |
| Giải sáu | 1153 5878 7560 |
| Giải năm | 2717 |
| Giải tư | 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501 |
| Giải ba | 06020 78058 |
| Giải nhì | 04001 |
| Giải nhất | 84898 |
| Giải đặc biệt | 318032 |
| Giải tám | 85 |
| Giải bảy | 904 |
| Giải sáu | 6810 1913 4706 |
| Giải năm | 7403 |
| Giải tư | 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841 |
| Giải ba | 76683 37473 |
| Giải nhì | 58226 |
| Giải nhất | 10706 |
| Giải đặc biệt | 256886 |
| Giải tám | 66 |
| Giải bảy | 167 |
| Giải sáu | 5060 7071 3964 |
| Giải năm | 9383 |
| Giải tư | 99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999 |
| Giải ba | 62856 15081 |
| Giải nhì | 05482 |
| Giải nhất | 40440 |
| Giải đặc biệt | 362449 |
| Giải tám | 98 |
| Giải bảy | 266 |
| Giải sáu | 6482 2003 3961 |
| Giải năm | 0757 |
| Giải tư | 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108 |
| Giải ba | 55214 84698 |
| Giải nhì | 25812 |
| Giải nhất | 44164 |
| Giải đặc biệt | 528016 |
| Giải tám | 37 |
| Giải bảy | 978 |
| Giải sáu | 9667 3633 0558 |
| Giải năm | 4377 |
| Giải tư | 85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681 |
| Giải ba | 01801 40911 |
| Giải nhì | 63652 |
| Giải nhất | 01390 |
| Giải đặc biệt | 061715 |
Xổ số Quảng Bình mở thưởng vào ngày thứ 5 hàng tuần