Giải tám | 16 |
Giải bảy | 033 |
Giải sáu | 8780 3705 9871 |
Giải năm | 3225 |
Giải tư | 93667 88664 75710 99477 02687 46804 85123 |
Giải ba | 16220 47045 |
Giải nhì | 52997 |
Giải nhất | 41226 |
Giải đặc biệt | 557279 |
Giải tám | 30 |
Giải bảy | 085 |
Giải sáu | 7004 8003 0908 |
Giải năm | 1306 |
Giải tư | 71307 15943 78623 86515 20113 58477 80941 |
Giải ba | 28269 17081 |
Giải nhì | 91685 |
Giải nhất | 54677 |
Giải đặc biệt | 227938 |
Giải tám | 41 |
Giải bảy | 763 |
Giải sáu | 1289 4962 9620 |
Giải năm | 3774 |
Giải tư | 06325 58170 53424 77466 71078 71817 41311 |
Giải ba | 56129 29806 |
Giải nhì | 60527 |
Giải nhất | 44320 |
Giải đặc biệt | 816066 |
Xổ số Tiền Giang mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần