| Giải ĐB | 45721 |
| Giải nhất | 66104 |
| Giải nhì | 76879 69427 |
| Giải ba | 07206 37526 23644 98374 78308 53765 |
| Giải tư | 5666 2641 8612 0283 |
| Giải năm | 0404 1164 8073 1802 3013 1033 |
| Giải sáu | 355 505 000 |
| Giải bảy | 29 96 97 88 |
| Giải tám | 33 |
| Giải bảy | 655 |
| Giải sáu | 6264 3701 3378 |
| Giải năm | 0564 |
| Giải tư | 17944 03970 23949 39166 36069 96389 69672 |
| Giải ba | 88178 87811 |
| Giải nhì | 64505 |
| Giải nhất | 88967 |
| Giải đặc biệt | 657743 |
| Giải tám | 27 |
| Giải bảy | 400 |
| Giải sáu | 9668 0822 0800 |
| Giải năm | 4404 |
| Giải tư | 03089 21479 59926 32431 91694 54527 15471 |
| Giải ba | 85476 78911 |
| Giải nhì | 05828 |
| Giải nhất | 54269 |
| Giải đặc biệt | 709244 |
| Giải tám | 58 |
| Giải bảy | 287 |
| Giải sáu | 9266 5408 0002 |
| Giải năm | 8920 |
| Giải tư | 14442 48386 96893 55069 65548 53361 96039 |
| Giải ba | 59149 13960 |
| Giải nhì | 45015 |
| Giải nhất | 30082 |
| Giải đặc biệt | 824350 |
| Giải tám | 09 |
| Giải bảy | 922 |
| Giải sáu | 9109 0453 0963 |
| Giải năm | 6033 |
| Giải tư | 04701 80868 89087 42230 52034 16377 40867 |
| Giải ba | 03032 11011 |
| Giải nhì | 35668 |
| Giải nhất | 02078 |
| Giải đặc biệt | 401727 |
| Giải tám | 06 |
| Giải bảy | 352 |
| Giải sáu | 2973 3544 8365 |
| Giải năm | 8298 |
| Giải tư | 68192 68442 78614 10716 13571 07805 54922 |
| Giải ba | 39928 55585 |
| Giải nhì | 76472 |
| Giải nhất | 45200 |
| Giải đặc biệt | 129782 |
| Giải tám | 38 |
| Giải bảy | 888 |
| Giải sáu | 6073 0105 7655 |
| Giải năm | 3865 |
| Giải tư | 58393 54166 53837 62206 72043 39192 49880 |
| Giải ba | 76077 96974 |
| Giải nhì | 52722 |
| Giải nhất | 88113 |
| Giải đặc biệt | 840922 |
| Bộ số thứ nhất | 2 |
| Bộ số thứ hai | 60 |
| Bộ số thứ ba | 868 |
| Bộ số thứ nhất | 9363 |
Xổ số Tiền Giang mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần