| Giải tám | 82 |
| Giải bảy | 426 |
| Giải sáu | 1220 3867 5280 |
| Giải năm | 3157 |
| Giải tư | 82863 08066 05766 87360 91457 79704 28109 |
| Giải ba | 15335 32245 |
| Giải nhì | 05912 |
| Giải nhất | 06747 |
| Giải đặc biệt | 417634 |
| Giải tám | 55 |
| Giải bảy | 839 |
| Giải sáu | 6697 0984 9198 |
| Giải năm | 3403 |
| Giải tư | 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 |
| Giải ba | 81631 17089 |
| Giải nhì | 61142 |
| Giải nhất | 17876 |
| Giải đặc biệt | 497242 |
| Giải tám | 88 |
| Giải bảy | 389 |
| Giải sáu | 8396 6578 2062 |
| Giải năm | 7603 |
| Giải tư | 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 |
| Giải ba | 24032 63256 |
| Giải nhì | 44477 |
| Giải nhất | 88864 |
| Giải đặc biệt | 174594 |
| Giải tám | 63 |
| Giải bảy | 170 |
| Giải sáu | 3939 8285 5984 |
| Giải năm | 1290 |
| Giải tư | 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 |
| Giải ba | 02381 57486 |
| Giải nhì | 05504 |
| Giải nhất | 60473 |
| Giải đặc biệt | 278562 |
| Giải tám | 07 |
| Giải bảy | 559 |
| Giải sáu | 5897 0276 4366 |
| Giải năm | 8418 |
| Giải tư | 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 |
| Giải ba | 39986 88431 |
| Giải nhì | 68804 |
| Giải nhất | 80614 |
| Giải đặc biệt | 179808 |
| Giải tám | 18 |
| Giải bảy | 691 |
| Giải sáu | 0181 6021 9145 |
| Giải năm | 1381 |
| Giải tư | 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307 |
| Giải ba | 46366 63138 |
| Giải nhì | 42491 |
| Giải nhất | 22856 |
| Giải đặc biệt | 136266 |
| Giải tám | 99 |
| Giải bảy | 935 |
| Giải sáu | 7342 4026 7485 |
| Giải năm | 0068 |
| Giải tư | 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 |
| Giải ba | 06556 05813 |
| Giải nhì | 06316 |
| Giải nhất | 40653 |
| Giải đặc biệt | 330876 |
| Giải tám | 61 |
| Giải bảy | 350 |
| Giải sáu | 7335 6377 7703 |
| Giải năm | 5549 |
| Giải tư | 42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725 |
| Giải ba | 22452 53492 |
| Giải nhì | 92401 |
| Giải nhất | 10993 |
| Giải đặc biệt | 051659 |
Xổ số Quảng Trị mở thưởng vào ngày thứ 5 hàng tuần