Giải ĐB | 74830 |
Giải nhất | 38949 |
Giải nhì | 31386 61673 |
Giải ba | 77669 57975 78562 88769 98566 83442 |
Giải tư | 4260 5710 5336 5918 |
Giải năm | 9087 0520 1010 5502 1046 0957 |
Giải sáu | 534 403 832 |
Giải bảy | 27 39 04 31 |
Giải ĐB | 12712 |
Giải nhất | 33262 |
Giải nhì | 45227 45377 |
Giải ba | 89440 79582 30051 59563 34103 79736 |
Giải tư | 7244 2822 4022 7261 |
Giải năm | 1507 7820 8195 0693 7448 1395 |
Giải sáu | 157 988 103 |
Giải bảy | 08 74 27 22 |
Giải ĐB | 25492 |
Giải nhất | 60034 |
Giải nhì | 22696 61003 |
Giải ba | 83776 96302 47745 81061 32262 78558 |
Giải tư | 5309 4242 7210 2556 |
Giải năm | 3005 6698 5061 9902 8989 7084 |
Giải sáu | 530 306 445 |
Giải bảy | 97 03 17 19 |
Giải ĐB | 81652 |
Giải nhất | 56225 |
Giải nhì | 11847 64022 |
Giải ba | 55762 49889 92424 23653 12700 54529 |
Giải tư | 3943 6427 5289 5072 |
Giải năm | 0012 6085 6394 5320 9087 4606 |
Giải sáu | 422 163 828 |
Giải bảy | 50 21 60 96 |
Giải ĐB | 74244 |
Giải nhất | 94858 |
Giải nhì | 05666 08686 |
Giải ba | 31327 57294 96362 95281 42415 76000 |
Giải tư | 6796 2609 4074 8149 |
Giải năm | 7305 9161 2676 4159 3076 2709 |
Giải sáu | 628 998 660 |
Giải bảy | 42 95 60 26 |
Giải ĐB | 10593 |
Giải nhất | 25342 |
Giải nhì | 68421 09857 |
Giải ba | 61905 38746 35389 13308 42596 35964 |
Giải tư | 6616 0849 9667 8643 |
Giải năm | 1193 6778 4107 4751 8772 4282 |
Giải sáu | 691 937 143 |
Giải bảy | 66 96 81 56 |
Giải ĐB | 69757 |
Giải nhất | 14663 |
Giải nhì | 25112 96993 |
Giải ba | 80758 39544 72944 86004 84735 87520 |
Giải tư | 0396 7551 6088 0662 |
Giải năm | 0023 5371 5854 4637 4903 8967 |
Giải sáu | 049 303 028 |
Giải bảy | 44 36 25 08 |
Giải ĐB | 18222 |
Giải nhất | 73041 |
Giải nhì | 65192 22112 |
Giải ba | 68186 85068 95648 47077 86874 47102 |
Giải tư | 0243 0000 9887 8573 |
Giải năm | 7520 6111 3432 6665 8073 0347 |
Giải sáu | 014 595 396 |
Giải bảy | 48 88 09 51 |
Xổ số Miền Bắc mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần