Giải tám | 28 |
Giải bảy | 706 |
Giải sáu | 1956 9386 2241 |
Giải năm | 4668 |
Giải tư | 52344 92352 09547 02987 41657 03330 94537 |
Giải ba | 42056 81914 |
Giải nhì | 07567 |
Giải nhất | 47255 |
Giải đặc biệt | 104790 |
Giải tám | 98 |
Giải bảy | 342 |
Giải sáu | 7656 5386 5909 |
Giải năm | 1161 |
Giải tư | 19884 97768 06770 06736 39015 04199 15148 |
Giải ba | 57592 16738 |
Giải nhì | 78277 |
Giải nhất | 95185 |
Giải đặc biệt | 335160 |
Giải tám | 21 |
Giải bảy | 002 |
Giải sáu | 2968 8884 9136 |
Giải năm | 3406 |
Giải tư | 14125 84713 79107 64130 54584 80787 27054 |
Giải ba | 75352 68104 |
Giải nhì | 51500 |
Giải nhất | 72176 |
Giải đặc biệt | 690290 |
Xổ số Quảng Trị mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần